學華語Kaori Dict

ㄆㄧˊ

TỲ

HSK 7-9N

例句Câu ví dụ

  • 1

    我的脾氣不好。

    wǒ de píqi bùhǎo。

    Tôi tính tình không tốt

  • 2

    他向我大發脾氣。

    tā xiàng wǒ Dàfā píqi。

    Anh đã nổi giận với tôi

  • 3

    他很容易發脾氣。

    tā hěn róngyì fāpíqì。

    Anh ấy dễ nổi giận

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

脾 nghĩa là gì? · Kaori Dict