學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
脾胃
脾胃
pí
wèi
[ㄆㄧˊ ㄨㄟˋ]
TỲ VỊ
1.
lá lách và dạ dày (cơ quan tiêu hóa trong y học cổ truyền Trung Quốc)
2.
sở thích
3.
gu của một người (ví dụ: trong văn học)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
脾氣
píqi
tính cách; khí chất; tính tình
胃
wèi
dạ dày
發脾氣
fāpíqì
nổi giận; nổi cáu; tức giận
胃口
wèikǒu
thèm ăn
脾
pí
lá lách
反胃
fǎnwèi
buồn nôn
前胃
qiánwèi
dạ dày tuyến
敗胃
bàiwèi
mất khẩu vị
逐字解
Từng chữ trong từ
脾
tỳ, tì
tạng vị
胃
vị
dạ dày
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
脾胃 nghĩa là gì? · Kaori Dict