學華語Kaori Dict

發脾氣

giản thể: 发脾气

ㄈㄚ ㄆㄧˊ ㄑㄧˋ

PHÁT TỲ KHÍ

HSK 7-9TOCFL 5
  1. 1.nổi giận; nổi cáu; tức giận

例句Câu ví dụ

  • 1

    燕妮要發脾氣了。

    Yān nī yào fāpíqì le。

    Yanni sắp nổi giận

  • 2

    無理由亂發脾氣會讓別人反感。

    wúlǐ yóu luàn fāpíqì huì ràng biéren fǎngǎn。

    Gây tức giận người khác mà không có lý do sẽ khiến họ khó chịu.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.
  • PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

發脾氣 nghĩa là gì? · Kaori Dict