- 1.nổi giận; nổi cáu; tức giận

例句Câu ví dụ
- 1
燕妮要發脾氣了。
Yān nī yào fāpíqì le。
Yanni sắp nổi giận
- 2
無理由亂發脾氣會讓別人反感。
wúlǐ yóu luàn fāpíqì huì ràng biéren fǎngǎn。
Gây tức giận người khác mà không có lý do sẽ khiến họ khó chịu.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 氣KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.
- 發PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!