學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tạng vịmáy dịch

TỲ

  1. 1.lá lách
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

脾〈名〉 (形声。从月(肉);卑声。本义脾脏。人和脊椎动物的内脏之一,是贮血和产淋巴与抗体的器官,有调节新陈代谢的作用。中医称五脏”之一) 同本义 脾,土藏也。--《说文》 脾者,谓之主。--《春秋元命苞》 祭先脾。--《礼记·月令》 又如脾土(中医用语,指脾);脾析(牛胃);脾家(脾脏所在之处);脾和(脾性相合,意气相投);脾味(兴趣爱好;脾性,脾气) 通髀”。大腿 鸿蒙方将拊脾雀跃而游。--《庄子·在宥》 达于右脾。--《公羊传·桓公四年》 通膍”。牛胃 嘉殽脾臄,或歌或咢。--《诗·大 脾pí ⒈脾脏,人和动物内脏之一。暗红色,它是淋巴器官,也是贮血的场所。人的脾脏在腹腔左上部。 ⒉ ①性情他~气好。 ②易于激动的感情他有点怪~气。她爱发~气。 ⒊ 脾pái 1.用同"牌"。 脾bì 1.大腿。 2.剑近刃处。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

thịt

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 脾 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict