例句Câu ví dụ
- 1
壞脾氣一定要改,我可以包容你,但是我不可能要求所有人都來包容你。
huàipíqì yīdìngyào gǎi, wǒ kěyǐ bāoróng nǐ, dànshì wǒ bùkěnéng yāoqiú suǒyǒurén dōu lái bāoróng nǐ。
Tính cách xấu phải thay đổi, tôi có thể thông cảm với anh, nhưng tôi không thể yêu cầu tất cả mọi người đều thông cảm với anh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 氣KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.
