學華語Kaori Dict

壞脾氣

giản thể: 坏脾气

huài

ㄏㄨㄞˋ ㄆㄧˊ ㄑㄧˋ

HOẠI TỲ KHÍ

例句Câu ví dụ

  • 1

    壞脾氣一定要改,我可以包容你,但是我不可能要求所有人都來包容你。

    huàipíqì yīdìngyào gǎi, wǒ kěyǐ bāoróng nǐ, dànshì wǒ bùkěnéng yāoqiú suǒyǒurén dōu lái bāoróng nǐ。

    Tính cách xấu phải thay đổi, tôi có thể thông cảm với anh, nhưng tôi không thể yêu cầu tất cả mọi người đều thông cảm với anh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

坏脾气 nghĩa là gì? · Kaori Dict