學華語Kaori Dict

wèi

ㄨㄟˋ

VỊ

HSK 5TOCFL 5N
  1. 1.dạ dày
  2. 2.Lượng từ: 個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他腸胃不好。

    tā cháng wèi bù hǎo

    Anh ấy tiêu hóa kém

  • 2

    他胃疼,去看醫生。

    tā wèi téng qù kàn yī shēng

    An đau bụng, đi khám bác sĩ

  • 3

    那很開胃。

    nà hěn kāiwèi。

    Đó rất kích thích vị giác.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

胃 nghĩa là gì? · Kaori Dict