學華語Kaori Dict

giản thể:

wèi

ㄨㄟˋ

HSK 4TOCFL 4V
  1. 1.cho ăn

Cách đọc khác:wèinàywéia lô (khi trả lời điện thoại)wèibiến thể của 餵|喂[wei4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    喂,你好,請問是哪位?

    wèi nǐ hǎo qǐng wèn shì nǎ wèi

    Hello, may I ask who is calling?

  • 2

    喂,和好吧。

    wèi, héhǎo ba。

    Chào, hòa nhau đi

  • 3

    是時候喂羊了。

    shì shíhou wèi yáng le。

    Đã đến lúc cho dê ăn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

喂 nghĩa là gì? · Kaori Dict