- 1.bao quanh
- 2.bao vây
- 3.xung quanh
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.đeo bằng cách quấn quanh (khăn quàng, khăn choàng)
Cách đọc khác:Wéi — họ [Wei2]

例句Câu ví dụ
- 1
大家圍著老師坐。
dà jiā wéi zhe lǎo shī zuò
Mọi người ngồi quanh thầy giáo
- 2
他們圍在壁爐旁邊。
tāmen wéi zài bìlú pángbiān。
Họ quây quần bên cạnh cái lò sưởi
- 3
世界不是圍著你轉的。
shìjiè bùshì wéi zhe nǐ zhuǎn de。
Thế giới không xoay quanh bạn