學華語Kaori Dict

giản thể:

wéi

ㄨㄟˊ

VI

HSK 3TOCFL 5V
  1. 1.bao quanh
  2. 2.bao vây
  3. 3.xung quanh
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.đeo bằng cách quấn quanh (khăn quàng, khăn choàng)

Cách đọc khác:Wéihọ [Wei2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    大家圍著老師坐。

    dà jiā wéi zhe lǎo shī zuò

    Mọi người ngồi quanh thầy giáo

  • 2

    他們圍在壁爐旁邊。

    tāmen wéi zài bìlú pángbiān。

    Họ quây quần bên cạnh cái lò sưởi

  • 3

    世界不是圍著你轉的。

    shìjiè bùshì wéi zhe nǐ zhuǎn de。

    Thế giới không xoay quanh bạn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

围 nghĩa là gì? · Kaori Dict