字義Nghĩa
cho ăn, nuôimáy dịch
wèiUÝ
- 1.cho ăn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
餵 (形声。从饣,甫声,本义,申时食) 食;吃 众人皆醉,何不餵其糟而啜其醨。--《史记·屈原贾生列传》 餵 用糖渍的干果 餵子 餵bū 1.晚饭。 2.引申指饭食,食禄。 3.傍晚。 4.吃。 5.给食;喂食。 6.通"秿"。割禾成捆。 7.通"府"。《管子.七臣七主》"瑶台玉餵不足处,驰车千驷不足 乘。"郭沫若等集校"餵乃府之异文,字之从食,犹馆之从食也。"一说,通"圃"。 餵bù 1.用糖渍的干果。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 飠 (thực) chỉ nghĩa, 畏 [wèi] chỉ âm.
Ẳ — thức ăn