學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
洗胃
洗胃
xǐ
wèi
[ㄒㄧˇ ㄨㄟˋ]
TẨY VỊ
1.
rửa dạ dày
2.
thủ thuật rửa dạ dày (y học)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
洗
xǐ
rửa; tắm
洗手間
xǐshǒujiān
nhà vệ sinh
洗澡
xǐzǎo
tắm
洗衣機
xǐyījī
máy giặt
胃
wèi
dạ dày
清洗
qīngxǐ
rửa
胃口
wèikǒu
thèm ăn
洗衣粉
xǐyīfěn
bột giặt
逐字解
Từng chữ trong từ
洗
tẩy
rửa, xối
胃
vị
dạ dày
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
細微
xìwēi
nhỏ bé
席位
xíwèi
chỗ ngồi (trong rạp hát, sân vận động, v.v.)
西魏
XīWèi
Tây Ngụy của các triều đại Bắc triều (535-557), hình thành từ sự tan rã của Bắc Ngụy 北魏
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
洗胃 nghĩa là gì? · Kaori Dict