學華語Kaori Dict

胃口

wèikǒu

ㄨㄟˋ ㄎㄡˇ

VỊ KHẨU

HSK 7-9TOCFL 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    好胃口!

    hǎo wèikǒu!

    T好好胃口!

  • 2

    祝好胃口!

    zhùhǎo wèikǒu!

    Chúc ngon miệng!

  • 3

    祝你胃口好!

    zhù nǐ wèikǒu hǎo!

    Chúc anh ăn ngon miệng!

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

胃口 nghĩa là gì? · Kaori Dict