例句Câu ví dụ
- 1
好胃口!
hǎo wèikǒu!
T好好胃口!
- 2
祝好胃口!
zhùhǎo wèikǒu!
Chúc ngon miệng!
- 3
祝你胃口好!
zhù nǐ wèikǒu hǎo!
Chúc anh ăn ngon miệng!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 口KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.
