匹
pǐ
[ㄆㄧˇ]
THẤT
HSK 5TOCFL 7M
- 1.lượng từ cho ngựa, la, v.v.
- 2.cách phát âm ở Đài Loan: [pi1]
- 3.người bình thường
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.lượng từ cho vải: cuộn
- 5.mã lực
Cách đọc khác:pī — bạn đờipǐ — biến thể của 匹[pi3]

例句Câu ví dụ
- 1
這匹馬跑得很快。
zhè pǐ mǎ pǎo de hěn kuài
Con ngựa này chạy rất nhanh
- 2
我酷愛匹薩。
wǒ kùài pǐ Sà。
Tôi rất yêu thích pizza
- 3
我餓得像匹馬。
wǒ è de xiàng pǐ mǎ。
Tôi đói như con ngựa