學華語Kaori Dict

ㄆㄧ

PHÁCH

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.chặt
  2. 2.bổ
  3. 3.tách ra
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.(sét) đánh

Cách đọc khác:bổ làm hai

例句Câu ví dụ

  • 1

    我被雷劈了。

    wǒ bèi léi pī le。

    Tôi bị sét đánh

  • 2

    我在醫院。我被雷劈中了。

    wǒ zài yīyuàn。 wǒ bèi léi pī zhōng le。

    Tôi đang ở bệnh viện. Tôi bị sét đánh

  • 3

    你敢說那廟是個破廟...你不怕被雷劈了嗎?

    nǐ gǎn shuō nà miào shì gě pò miào . . . nǐ bùpà bèi léi pī le ma?

    Cậu dám nói ngôi chùa đó là ngôi chùa hoang... cậu không sợ bị sét đánh sao?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

劈 nghĩa là gì? · Kaori Dict