學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
劈叉
劈叉
pǐ
chà
[ㄆㄧˇ ㄔㄚˋ]
PHÁCH XOA
1.
động tác xoạc (trong vũ đạo)
2.
xoạc chân
3.
phiên âm Đài Loan [pi3 cha1]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
叉子
chāzi
nĩa
叉
chā
cái nĩa
交叉
jiāochā
giao nhau
劈
pī
chặt
劈頭
pītóu
ngay lập tức; ngay từ đầu
劈
pǐ
bổ làm hai
叉
chá
băng qua
叉
chǎ
tách ra
逐字解
Từng chữ trong từ
劈
phách
cắt ra, đập tan, chặt
叉
xoa
crotch, cành nhánh
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
劈叉 nghĩa là gì? · Kaori Dict