例句Câu ví dụ
- 1
他用叉子吃肉。
tā yòng chā zi chī ròu
Anh ấy dùng thìa ăn thịt.
- 2
他用叉子吃飯。
tā yòng chā zi chī fàn
Anh ấy ăn bằng thìa
- 3
他用叉子吃壽司。
tā yòng chā zi chī shòu sī
Anh ấy dùng thìa ăn sushi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
