學華語Kaori Dict

叉子

chāzi

ㄔㄚ ㄗ˙

XOA TỬ

HSK 5TOCFL 2N

例句Câu ví dụ

  • 1

    他用叉子吃肉。

    tā yòng chā zi chī ròu

    Anh ấy dùng thìa ăn thịt.

  • 2

    他用叉子吃飯。

    tā yòng chā zi chī fàn

    Anh ấy ăn bằng thìa

  • 3

    他用叉子吃壽司。

    tā yòng chā zi chī shòu sī

    Anh ấy dùng thìa ăn sushi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

叉子 nghĩa là gì? · Kaori Dict