例句Câu ví dụ
- 1
茬子旁的田埂上,虞美人在風中輕輕搖曳。
cházi páng de tiángěng shàng, Yú měirén zài fēng zhōng qīngqīng yáoyè。
Trên bờ ruộng bên cạnh, hoa虞美人 khẽ rung động trong gió.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
