學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

Thu hoạchmáy dịch

cháTRA

  1. 1.đất gốc rạ sau khi thu hoạch
  2. 2.một vụ mùa hai thu được nhờ luân canh
  3. 3.một cơ hội
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

茬 (形声。从苃,在声。)本义草茂盛的样子) 栽培植物(如麦子、玉米、苜蓿、豆或草)收割后余留的残株 茬口 茬子 他下巴 茬 chá ①农作物收割后留在地里的茎和根麦~。 ②作物在同一块地里种植或生长一次叫一茬换~。 【茬口】 ①〈农〉两季作物的种类及其轮作的次序。 ②某种作物收割以后的土壤。 茬(楂)chá ⒈庄稼收割后残留在土里的茎、根豆~。麦~。稻~儿。 ⒉一块田土里庄稼种植的或收获的次数头~。二~。换~儿。 ⒊短硬的头发或胡子。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thảo) chỉ nghĩa, [zài] chỉ âm.

trích — cây cối

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 茬 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict