找茬
zhǎochá
[ㄓㄠˇ ㄔㄚˊ]
TRẢO TRA
- 1.bắt lỗi
- 2.tìm điểm khác
- 3.xét nét
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.gây sự
- 5.tìm kiếm phàn nàn

例句Câu ví dụ
- 1
你是在找茬吧?
nǐ shì zài zhǎochá ba?
Anh ấy có phải đang tìm chuyện để cãi không?
- 2
我在居酒屋被一個奇怪的大叔找茬了。
wǒ zài jūjiǔwū bèi yīge qíguài de dàshū zhǎochá le。
Tôi bị một người大叔 kỳ lạ bắt nạt trong quán居酒屋.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 找TRẢO (找) – tìm: Bàn tay (扌 thủ) cầm cây giáo (戈 qua) gạt từng bụi cỏ — lùng sục TÌM cho bằng được.