學華語Kaori Dict

找茬

zhǎochá

ㄓㄠˇ ㄔㄚˊ

TRẢO TRA

  1. 1.bắt lỗi
  2. 2.tìm điểm khác
  3. 3.xét nét
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.gây sự
  2. 5.tìm kiếm phàn nàn

例句Câu ví dụ

  • 1

    你是在找茬吧?

    nǐ shì zài zhǎochá ba?

    Anh ấy có phải đang tìm chuyện để cãi không?

  • 2

    我在居酒屋被一個奇怪的大叔找茬了。

    wǒ zài jūjiǔwū bèi yīge qíguài de dàshū zhǎochá le。

    Tôi bị một người大叔 kỳ lạ bắt nạt trong quán居酒屋.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRẢO (找) – tìm: Bàn tay (扌 thủ) cầm cây giáo (戈 qua) gạt từng bụi cỏ — lùng sục TÌM cho bằng được.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

找茬 nghĩa là gì? · Kaori Dict