學華語Kaori Dict

查找

cházhǎo

ㄔㄚˊ ㄓㄠˇ

TRA TRẢO

HSK 7-9V

例句Câu ví dụ

  • 1

    我得查找一下我的筆。

    wǒ de cházhǎo yīxià wǒ de bǐ。

    Tôi cần tìm xem bút của mình ở đâu

  • 2

    我不會想到有一天我會在維基百科查找“偉哥”。

    wǒ bùhuì xiǎngdào yǒu yī tiān wǒ huì zài WéijīBǎikē cházhǎo “ Wěigē ”。

    Tôi không nghĩ rằng mình sẽ một ngày nào đó tra cứu 'Viagra' trên Wikipedia

  • 3

    我們使用字典,是為了查找詞義。

    wǒmen shǐyòng zìdiǎn, shì wèile cházhǎo cíyì。

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRẢO (找) – tìm: Bàn tay (扌 thủ) cầm cây giáo (戈 qua) gạt từng bụi cỏ — lùng sục TÌM cho bằng được.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

查找 nghĩa là gì? · Kaori Dict