例句Câu ví dụ
- 1
我們找出了原因。
wǒ men zhǎo chū le yuán yīn
Chúng tôi đã tìm ra nguyên nhân
- 2
我很想找出她為什麼這麼說的原因。
wǒ hěn xiǎng zhǎochū tā wèishénme zhème shuō de yuányīn。
Tôi rất muốn tìm ra lý do tại sao cô ấy lại nói như vậy.
- 3
總有一天我們會找出真相。
zǒngyǒu yī tiān wǒmen huì zhǎochū zhēnxiàng。
Một ngày nào đó chúng ta sẽ tìm ra sự thật.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
- 找TRẢO (找) – tìm: Bàn tay (扌 thủ) cầm cây giáo (戈 qua) gạt từng bụi cỏ — lùng sục TÌM cho bằng được.
