學華語Kaori Dict

找出

zhǎochū

ㄓㄠˇ ㄔㄨ

TRẢO XUẤT

HSK 2

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們找出了原因。

    wǒ men zhǎo chū le yuán yīn

    Chúng tôi đã tìm ra nguyên nhân

  • 2

    我很想找出她為什麼這麼說的原因。

    wǒ hěn xiǎng zhǎochū tā wèishénme zhème shuō de yuányīn。

    Tôi rất muốn tìm ra lý do tại sao cô ấy lại nói như vậy.

  • 3

    總有一天我們會找出真相。

    zǒngyǒu yī tiān wǒmen huì zhǎochū zhēnxiàng。

    Một ngày nào đó chúng ta sẽ tìm ra sự thật.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
  • TRẢO (找) – tìm: Bàn tay (扌 thủ) cầm cây giáo (戈 qua) gạt từng bụi cỏ — lùng sục TÌM cho bằng được.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

找出 nghĩa là gì? · Kaori Dict