學華語Kaori Dict

zhǎo

ㄓㄠˇ

TRẢO

HSK 1TOCFL 1V
  1. 1.cố gắng tìm
  2. 2.tìm
  3. 3.đến gặp ai đó
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.tìm thấy
  2. 5.tìm kiếm
  3. 6.trả lại
  4. 7.thối tiền

例句Câu ví dụ

  • 1

    先生,您找誰?

    xiān sheng nín zhǎo shuí

    Kính thưa ông, ông tìm ai?

  • 2

    老師找我談話。

    lǎo shī zhǎo wǒ tán huà

    Giáo viên gọi tôi nói chuyện

  • 3

    畢業生們在找工作。

    bì yè shēng men zài zhǎo gōng zuò

    Các sinh viên đang tìm việc làm

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRẢO (找) – tìm: Bàn tay (扌 thủ) cầm cây giáo (戈 qua) gạt từng bụi cỏ — lùng sục TÌM cho bằng được.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

找 nghĩa là gì? · Kaori Dict