例句Câu ví dụ
- 1
找回自己。
zhǎohuí zìjǐ。
Tìm lại chính mình
- 2
她弄丟了她的帽子,但很快就找回來了。
tā nòngdiū le tā de màozi, dàn hěn kuài jiù zhǎohuí lái le。
Cô ấy đã mất chiếc mũ của mình, nhưng nhanh chóng tìm lại được
- 3
我會幫你把戒指找回來的。
wǒ huì bāng nǐ bǎ jièzhi zhǎohuí lái de。
Ta sẽ giúp ngươi tìm lại chiếc nhẫn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 回HỒI (回) – về, lần: Vòng nhỏ (口) nằm trong vòng lớn (囗 vi) như xoáy nước cuộn — quay đầu HỒI hương, trở VỀ.
- 找TRẢO (找) – tìm: Bàn tay (扌 thủ) cầm cây giáo (戈 qua) gạt từng bụi cỏ — lùng sục TÌM cho bằng được.
