學華語Kaori Dict

找回

zhǎohuí

ㄓㄠˇ ㄏㄨㄟˊ

TRẢO HỒI

例句Câu ví dụ

  • 1

    找回自己。

    zhǎohuí zìjǐ。

    Tìm lại chính mình

  • 2

    她弄丟了她的帽子,但很快就找回來了。

    tā nòngdiū le tā de màozi, dàn hěn kuài jiù zhǎohuí lái le。

    Cô ấy đã mất chiếc mũ của mình, nhưng nhanh chóng tìm lại được

  • 3

    我會幫你把戒指找回來的。

    wǒ huì bāng nǐ bǎ jièzhi zhǎohuí lái de。

    Ta sẽ giúp ngươi tìm lại chiếc nhẫn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỒI (回) – về, lần: Vòng nhỏ (口) nằm trong vòng lớn (囗 vi) như xoáy nước cuộn — quay đầu HỒI hương, trở VỀ.
  • TRẢO (找) – tìm: Bàn tay (扌 thủ) cầm cây giáo (戈 qua) gạt từng bụi cỏ — lùng sục TÌM cho bằng được.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

找回 nghĩa là gì? · Kaori Dict