例句Câu ví dụ
- 1
大使被從華沙召回。
dàshǐ bèi cóng Huáshā zhàohuí。
Đại sứ bị triệu hồi từ Warsaw
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 回HỒI (回) – về, lần: Vòng nhỏ (口) nằm trong vòng lớn (囗 vi) như xoáy nước cuộn — quay đầu HỒI hương, trở VỀ.
