學華語Kaori Dict

召回

zhàohuí

ㄓㄠˋ ㄏㄨㄟˊ

TRIỆU HỒI

TOCFL 7
  1. 1.thu hồi (sản phẩm, đại sứ, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    大使被從華沙召回。

    dàshǐ bèi cóng Huáshā zhàohuí。

    Đại sứ bị triệu hồi từ Warsaw

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỒI (回) – về, lần: Vòng nhỏ (口) nằm trong vòng lớn (囗 vi) như xoáy nước cuộn — quay đầu HỒI hương, trở VỀ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

召回 nghĩa là gì? · Kaori Dict