學華語Kaori Dict

zhāo

ㄓㄠ

CHIÊU

HSK 6TOCFL 6V
  1. 1.tuyển dụng
  2. 2.khiêu khích
  3. 3.vẫy
Xem 8 nghĩa còn lại
  1. 4.gây ra
  2. 5.lây nhiễm
  3. 6.dễ lây
  4. 7.một nước (cờ)
  5. 8.một động tác
  6. 9.thiết bị
  7. 10.mánh khóe
  8. 11.thú nhận

例句Câu ví dụ

  • 1

    他招了招手。

    tā zhāo le zhāo shǒu

    Anh ấy vẫy tay

  • 2

    沒招了。

    méi zhāo le。

    Không còn thủ đoạn

  • 3

    哥教你一招。

    gē jiāo nǐ yī zhāo。

    Anh hãy học một chiêu

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

招 nghĩa là gì? · Kaori Dict