學華語Kaori Dict

zhào

ㄓㄠˋ

TRÁO

HSK 7-9TOCFL 6V/N
  1. 1.che; phủ lên
  2. 2.một cái che; cái chụp; cái mũ bọc
  3. 3.bẫy cá bằng tre
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.chuồng gà bằng tre
  2. 5.(Đài Loan) (thông tục) bảo vệ; hỗ trợ ai đó
  3. 6.(Đài Loan) (thông tục) tuyệt vời; đáng kinh ngạc
  4. 7.(Đài Loan) (thông tục) (thường là 罩得住 [zhao4 de2 zhu4]) kiểm soát được tình hình; có thể xử lý được

例句Câu ví dụ

  • 1

    陰霾籠罩著倫敦。

    yīnmái lǒngzhào zhe Lúndūn。

    Khói bụi bao phủ London

  • 2

    他給車罩上一層車罩。

    tā gěi chē zhào shàng yīcéng chē zhào。

    Anh ấy phủ một lớp áo che xe lên xe.

  • 3

    田野和小徑被霧氣籠罩著。

    tiányě hé xiǎojìng bèi wùqì lǒngzhào zhe。

    Cánh đồng và con đường mòn bị sương mù bao phủ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

罩 nghĩa là gì? · Kaori Dict