學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

rổ bắt cámáy dịch

zhàoTRÁO

  1. 1.che; phủ lên
  2. 2.một cái che; cái chụp; cái mũ bọc
  3. 3.bẫy cá bằng tre
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

罩 (形声。从网,卓声。本义捕鱼的竹笼) 同本义 持罩入深水,金鳞大如手。--唐·温庭筠《罩鱼歌》 又如罩罗(泛指捕鱼或捕鸟的竹器);罩笼(泛指捕鱼的竹器) 捕鸟的竹笼或掩网 弛罩出凤雏。--三国魏·曹植《孟车篇》 又指养家禽的竹笼。如鸡罩 罩形的器物 罩 覆盖;套在外面 荷塘烟罩小斋虚,景物皆宜入画图。--唐·司空图《王官》 又如罩笼(笼罩);罩褂(罩衣);罩袖(方言。套在衣袖外 罩zhào ⒈捕鱼用的竹笼,也指养鸡的笼子渔~。鸡~子。 ⒉覆盖或遮盖用的东西灯~子。口~儿。 ⒊覆盖在外的~衣。外~。 ⒋使用罩盖将剩菜~起来。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (võng) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

cái lưới

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 罩 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict