學華語Kaori Dict

罩杯

zhàobēi

ㄓㄠˋ ㄅㄟ

TRÁO BÔI

例句Câu ví dụ

  • 1

    你穿什麼罩杯的內衣?

    nǐ chuān shénme zhàobēi de nèiyī?

    Cậu mặc áo ngực size nào?

  • 2

    你的內衣是什麼罩杯的?

    nǐ de nèiyī shì shénme zhàobēi de?

    Áo lót của anh là size nào?

  • 3

    怎麼計算罩杯?

    zěnme jìsuàn zhàobēi?

    Thế nào để tính size ngực?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÔI (杯) – cái cốc: Gỗ (木) khoét thành cốc nhưng không (不) đáy thì chịu — cái CỐC, nâng ly cạn chén BÔI rượu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

罩杯 nghĩa là gì? · Kaori Dict