例句Câu ví dụ
- 1
你穿什麼罩杯的內衣?
nǐ chuān shénme zhàobēi de nèiyī?
Cậu mặc áo ngực size nào?
- 2
你的內衣是什麼罩杯的?
nǐ de nèiyī shì shénme zhàobēi de?
Áo lót của anh là size nào?
- 3
怎麼計算罩杯?
zěnme jìsuàn zhàobēi?
Thế nào để tính size ngực?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 杯BÔI (杯) – cái cốc: Gỗ (木) khoét thành cốc nhưng không (不) đáy thì chịu — cái CỐC, nâng ly cạn chén BÔI rượu.
