學華語Kaori Dict

口罩

kǒuzhào

ㄎㄡˇ ㄓㄠˋ

KHẨU TRÁO

HSK 7-9TOCFL 4N
  1. 1.khẩu trang (phẫu thuật, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆脫了口罩。

    Tāngmǔ tuō le kǒuzhào。

    Tom đã tháo mặt nạ ra rồi đấy.

  • 2

    記得戴上口罩。

    jìde dàishang kǒuzhào。

    Hãy nhớ đeo khẩu trang

  • 3

    我的口罩在哪?

    wǒ de kǒuzhào zài nǎ?

    Mặt nạ của tôi ở đâu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

口罩 nghĩa là gì? · Kaori Dict