爪
zhǎo
[ㄓㄠˇ]
TRẢO
TOCFL 6
- 1.chân của chim hoặc động vật
- 2.chân
- 3.tay vuốt
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.móng vuốt
Cách đọc khác:zhuǎ — chưa có nghĩa

例句Câu ví dụ
- 1
齊裡看到橡樹上有一個很大的爪痕。
qí lǐ kàndào xiàngshù shàng yǒu yīge hěn dà de zhǎo hén。
Ziri nhìn thấy một vết gạch lớn trên thân cây sồi