學華語Kaori Dict

zhǎo

ㄓㄠˇ

TRẢO

TOCFL 6
  1. 1.chân của chim hoặc động vật
  2. 2.chân
  3. 3.tay vuốt
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.móng vuốt

Cách đọc khác:zhuǎchưa có nghĩa

例句Câu ví dụ

  • 1

    齊裡看到橡樹上有一個很大的爪痕。

    qí lǐ kàndào xiàngshù shàng yǒu yīge hěn dà de zhǎo hén。

    Ziri nhìn thấy một vết gạch lớn trên thân cây sồi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

爪 nghĩa là gì? · Kaori Dict