例句Câu ví dụ
- 1
他用狗爪子從火裡取走堅果。
tāyòng gǒu zhuǎzi cóng huǒ lǐ qǔzǒu jiānguǒ。
Anh ấy dùng chân chó lấy hạt hướng dương từ trong lửa ra.
- 2
爬樹的動物, 比如貓, 長有爪子。
pá shù de dòngwù , bǐrú māo , cháng yǒu zhuǎzi。
Động vật leo cây, như mèo, thường có móng vuốt.
- 3
9 月進行的初步體檢顯示,由於照料不當和圍欄地面破損,導致大象的爪子開裂並過度生長,從而損傷了牠的腳。
9 yuè jìnxíng de chūbù tǐjiǎn xiǎnshì, yóuyú zhàoliào bùdàng hé wéilán dìmiàn pòsǔn, dǎozhì dàxiàng de zhuǎzi kāiliè bìng guòdù shēngzhǎng, cóngér sǔnshāng le tā de jiǎo。
Kết quả kiểm tra ban đầu vào tháng 9 cho thấy, do chăm sóc không đúng cách và nền sân bị hư hỏng, khiến móng chân voi bị nứt và mọc dài, gây tổn thương chân voi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
