學華語Kaori Dict

眼罩

yǎnzhào

ㄧㄢˇ ㄓㄠˋ

NHÃN TRÁO

  1. 1.miếng che mắt
  2. 2.bịt mắt
  3. 3.mặt nạ ngủ
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.kính bảo hộ
  2. 5.tấm che mắt
  3. 6.miếng che mắt ngựa (v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆被蒙上了眼罩。

    Tāngmǔ bèi méng shàng le yǎnzhào。

    Tom bị bịt mắt

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

眼罩 nghĩa là gì? · Kaori Dict