眼罩
yǎnzhào
[ㄧㄢˇ ㄓㄠˋ]
NHÃN TRÁO
- 1.miếng che mắt
- 2.bịt mắt
- 3.mặt nạ ngủ
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.kính bảo hộ
- 5.tấm che mắt
- 6.miếng che mắt ngựa (v.v.)

例句Câu ví dụ
- 1
湯姆被蒙上了眼罩。
Tāngmǔ bèi méng shàng le yǎnzhào。
Tom bị bịt mắt
[ㄧㄢˇ ㄓㄠˋ]
NHÃN TRÁO

湯姆被蒙上了眼罩。
Tāngmǔ bèi méng shàng le yǎnzhào。
Tom bị bịt mắt