例句Câu ví dụ
- 1
我親眼看見了。
wǒ qīn yǎn kàn jiàn le
Tôi đã tận mắt chứng kiến
- 2
我親眼見到了它。
wǒ qīnyǎn jiàndào le tā。
Tôi đã tận mắt chứng kiến nó
- 3
我妹妹親眼看到它了。
wǒ mèimei qīnyǎn kàndào tā le。
Chị tôi đã tận mắt chứng kiến nó
我親眼看見了。
wǒ qīn yǎn kàn jiàn le
Tôi đã tận mắt chứng kiến
我親眼見到了它。
wǒ qīnyǎn jiàndào le tā。
Tôi đã tận mắt chứng kiến nó
我妹妹親眼看到它了。
wǒ mèimei qīnyǎn kàndào tā le。
Chị tôi đã tận mắt chứng kiến nó