學華語Kaori Dict

親眼

giản thể: 亲眼

qīnyǎn

ㄑㄧㄣ ㄧㄢˇ

THÂN NHÃN

HSK 6TOCFL 5Adv

例句Câu ví dụ

  • 1

    我親眼看見了。

    wǒ qīn yǎn kàn jiàn le

    Tôi đã tận mắt chứng kiến

  • 2

    我親眼見到了它。

    wǒ qīnyǎn jiàndào le tā。

    Tôi đã tận mắt chứng kiến nó

  • 3

    我妹妹親眼看到它了。

    wǒ mèimei qīnyǎn kàndào tā le。

    Chị tôi đã tận mắt chứng kiến nó

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

亲眼 nghĩa là gì? · Kaori Dict