學華語Kaori Dict

招募

zhāo

ㄓㄠ ㄇㄨˋ

CHIÊU MỘ

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.tuyển dụng
  2. 2.tuyển mộ

例句Câu ví dụ

  • 1

    這則分類廣告招募女歌手組成無伴奏合唱團。

    zhè zé fēnlèi guǎnggào zhāomù nǚ gēshǒu zǔchéng wúbànzòuhéchàng tuán。

    Câu quảng cáo này tuyển dụng các ca sĩ nữ để thành lập một nhóm hát không nhạc cụ.

  • 2

    法律明文規定,公司不得在招募過程中對應徵者有性別歧視。

    fǎlǜ míngwénguīdìng, gōngsī bùdé zài zhāomù guòchéng zhōng duìyìng zhēng zhě yǒu xìngbiéqíshì。

    Luật pháp quy định rõ, công ty không được phân biệt đối xử về giới tính trong quá trình tuyển dụng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

招募 nghĩa là gì? · Kaori Dict