學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

thumáy dịch

MỘ

  1. 1.quyên góp; thu thập; gây quỹ; tuyển mộ; chiêu mộ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

募 (形声。从力,莫声。本义招募;征召) 同本义 募,广求也。--《说文》 招延募选。--《荀子·议兵》 谨募选阅材货之上。--《荀子·王制》。注招也。” 安集吏民,顺俗而教,简募良材,以备不虞。--《吴子》 又如募选(从应募的人中选择合适的人);募缘(化缘);募召(招募);募民(征募民众);募格(募人从军,杀敌的赏格) 募 假借为膜” 募原之间,留著于脉。--《灵枢·百病始生》 治之以胆募俞。--《素问·奇病论》。注胸腹曰募。” 又如募俞(指人体胸腹部的募穴和背 募mù广泛征求~集。~捐。特指招兵~千人。 募bó 1.水名。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (lực) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Sức mạnh

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 募 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict