字義Nghĩa
thumáy dịch
mùMỘ
- 1.quyên góp; thu thập; gây quỹ; tuyển mộ; chiêu mộ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
募 (形声。从力,莫声。本义招募;征召) 同本义 募,广求也。--《说文》 招延募选。--《荀子·议兵》 谨募选阅材货之上。--《荀子·王制》。注招也。” 安集吏民,顺俗而教,简募良材,以备不虞。--《吴子》 又如募选(从应募的人中选择合适的人);募缘(化缘);募召(招募);募民(征募民众);募格(募人从军,杀敌的赏格) 募 假借为膜” 募原之间,留著于脉。--《灵枢·百病始生》 治之以胆募俞。--《素问·奇病论》。注胸腹曰募。” 又如募俞(指人体胸腹部的募穴和背 募mù广泛征求~集。~捐。特指招兵~千人。 募bó 1.水名。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 力 (lực) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Sức mạnh
組詞Từ chứa chữ này
- 募捐kêu gọi quyên góp; thu nhận quyên góp
- 募款gây quỹ
- 募集quyên góp; thu thập
- 募化
- 募緣
- 募資Mộ tài — huy động vốn
- 招募tuyển dụng
- 公募phát hành công khai (đầu tư)
- 徵募bắt nhập ngũ
- 捐募kêu gọi quyên góp
- 私募chào bán riêng lẻ (đầu tư)
- 籌募gây quỹ; thu thập tiền