學華語Kaori Dict

募捐

juān

ㄇㄨˋ ㄐㄩㄢ

MỘ QUYÊN

HSK 7-9
  1. 1.kêu gọi quyên góp; thu nhận quyên góp

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們請女孩帶著募捐箱來到舞臺。

    wǒmen qǐng nǚhái dài zhe mùjuān xiāng láidào wǔtái。

    Chúng tôi mời các em gái mang hộp quyên góp lên sân khấu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

募捐 nghĩa là gì? · Kaori Dict