學華語Kaori Dict

捐助

juānzhù

ㄐㄩㄢ ㄓㄨˋ

QUYÊN TRỢ

HSK 6V
  1. 1.quyên góp
  2. 2.cung cấp (viện trợ)
  3. 3.đóng góp
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.quyên tặng

例句Câu ví dụ

  • 1

    他捐助了窮人。

    tā juān zhù le qióng rén

    Anh ấy đã giúp đỡ người nghèo

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRỢ (助) – giúp: Thêm (且) một cánh tay lực lưỡng (力) — góp sức GIÚP đỡ, TRỢ giúp, viện trợ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

捐助 nghĩa là gì? · Kaori Dict