學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
捐獻
捐獻
giản thể:
捐献
juān
xiàn
[ㄐㄩㄢ ㄒㄧㄢˋ]
QUYÊN HIẾN
HSK 7-9
TOCFL 7
V
1.
quyên góp
2.
đóng góp
3.
khoản quyên góp
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
sự đóng góp
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
獻
xiàn
dâng
貢獻
gòngxiàn
đóng góp
捐
juān
từ bỏ; từ chối
捐款
juānkuǎn
quyên góp tiền
奉獻
fèngxiàn
cung kính dâng hiến
捐贈
juānzèng
đóng góp (như một món quà)
文獻
wénxiàn
tài liệu
捐助
juānzhù
quyên góp
逐字解
Từng chữ trong từ
捐
quyên, quen, quên
đóng góp
獻
hiến
trình bày
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
捐獻 nghĩa là gì? · Kaori Dict