字義Nghĩa
trình bàymáy dịch
xiànHIẾN
- 1.dâng
- 2.tặng
- 3.cống hiến
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 犬 (khuyển) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
tuyên — chó
組詞Từ chứa chữ này
- 獻血hiến máu
- 獻身cống hiến sức lực
- 獻上kính dâng; trình lên
- 獻出dâng hiến
- 獻媚lấy lòng
- 獻寶dâng bảo vật
- 獻祭dâng hiến tế lễ
- 獻禮dâng tặng vật phẩm (thường trong dịp đặc biệt); cống hiến
- 獻策đưa ra lời khuyên
- 獻縣huyện Hiến, Thương Châu 滄州|沧州[Cang1 zhou1], Hà Bắc
- 貢獻đóng góp
- 奉獻cung kính dâng hiến
- 文獻tài liệu
- 捐獻quyên góp
- 供獻sự đóng góp
- 呈獻trình bày một cách tôn kính