例句Câu ví dụ
- 1
你必鬚每天背一篇古典文獻。
nǐ bìxū měitiān bèi yī piān gǔdiǎn wénxiàn。
Anh phải thuộc lòng một đoạn văn cổ điển mỗi ngày.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 文VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.
