學華語Kaori Dict

文獻

giản thể: 文献

wénxiàn

ㄨㄣˊ ㄒㄧㄢˋ

VĂN HIẾN

HSK 7-9TOCFL 6N

例句Câu ví dụ

  • 1

    你必鬚每天背一篇古典文獻。

    nǐ bìxū měitiān bèi yī piān gǔdiǎn wénxiàn。

    Anh phải thuộc lòng một đoạn văn cổ điển mỗi ngày.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

文獻 nghĩa là gì? · Kaori Dict