學華語Kaori Dict

貢獻

giản thể: 贡献

gòngxiàn

ㄍㄨㄥˋ ㄒㄧㄢˋ

CỐNG HIẾN

HSK 6TOCFL 5V/N
  1. 1.đóng góp
  2. 2.cống hiến
  3. 3.dành cho
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他為祖國做出了貢獻。

    tā wèi zǔ guó zuò chū le gòng xiàn

    Anh ấy đã đóng góp cho đất nước

  • 2

    我將會努力作貢獻的!

    wǒ jiānghuì nǔlì zuò gòngxiàn de!

    Tôi sẽ nỗ lực để đóng góp!

  • 3

    我會為此作出貢獻的!

    wǒ huì wèicǐ zuòchū gòngxiàn de!

    Tôi sẽ đóng góp cho điều này!

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

貢獻 nghĩa là gì? · Kaori Dict