
例句Câu ví dụ
- 1
他為祖國做出了貢獻。
tā wèi zǔ guó zuò chū le gòng xiàn
Anh ấy đã đóng góp cho đất nước
- 2
我將會努力作貢獻的!
wǒ jiānghuì nǔlì zuò gòngxiàn de!
Tôi sẽ nỗ lực để đóng góp!
- 3
我會為此作出貢獻的!
wǒ huì wèicǐ zuòchū gòngxiàn de!
Tôi sẽ đóng góp cho điều này!

他為祖國做出了貢獻。
tā wèi zǔ guó zuò chū le gòng xiàn
Anh ấy đã đóng góp cho đất nước
我將會努力作貢獻的!
wǒ jiānghuì nǔlì zuò gòngxiàn de!
Tôi sẽ nỗ lực để đóng góp!
我會為此作出貢獻的!
wǒ huì wèicǐ zuòchū gòngxiàn de!
Tôi sẽ đóng góp cho điều này!