學華語Kaori Dict

捐贈

giản thể: 捐赠

juānzèng

ㄐㄩㄢ ㄗㄥˋ

QUYÊN TẶNG

HSK 6TOCFL 6V
  1. 1.đóng góp (như một món quà)
  2. 2.quyên tặng
  3. 3.biếu tặng

例句Câu ví dụ

  • 1

    他捐贈了圖書。

    tā juān zèng le tú shū

    Anh ấy đã quyên góp sách vở

  • 2

    接受現金捐贈。

    jiēshòu xiànjīn juānzèng。

    Nhận quyên góp tiền mặt.

  • 3

    我忘了告訴你為什麼我們在談捐贈了。

    wǒ wàng le gàosu nǐ wèishénme wǒmen zài tán juānzèng le。

    Tôi quên kể cho bạn biết tại sao chúng ta đang nói đến việc quyên góp

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

捐贈 nghĩa là gì? · Kaori Dict