字義Nghĩa
trao tặng, ban phátmáy dịch
zèngTẶNG
- 1.tặng
- 2.đẩy lùi
- 3.trao tặng danh hiệu sau khi chết (cũ)
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 貝 (bối) chỉ nghĩa, 曾 [céng] chỉ âm.
Tiền bạc
組詞Từ chứa chữ này
- 贈送tặng quà
- 贈與biến thể của 贈予|赠予[zeng4 yu3]
- 贈予tặng
- 贈品quà tặng
- 贈款khoản tài trợ
- 贈禮món quà; quà tặng
- 贈芍tặng hoa mẫu đơn
- 贈與者người tặng
- 捐贈đóng góp (như một món quà)
- 回贈tặng lại ai đó (một món quà)
- 奉贈tặng quà
- 損贈quyên tặng
- 敬贈kính tặng
- 獲贈nhận được