學華語Kaori Dict

贈與

giản thể: 赠与

zèng

ㄗㄥˋ ㄩˇ

TẶNG DỮ

TOCFL 7
  1. 1.biến thể của 贈予|赠予[zeng4 yu3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    贈與比接受更讓人覺得幸福。

    zèngyǔ bǐ jiēshòu gèng ràng rén juéde xìngfú。

    Tặng cho người khác khiến người ta cảm thấy hạnh phúc hơn là nhận được

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

贈與 nghĩa là gì? · Kaori Dict