- 1.nổi bật giữa đám đông (thành ngữ)

例句Câu ví dụ
- 1
她總是與眾不同。
tā zǒngshì yǔzhòngbùtóng。
Cô ấy luôn khác người
- 2
他總是與眾不同。
tā zǒngshì yǔzhòngbùtóng。
Anh ấy luôn khác người
- 3
湯姆有什麼很與眾不同的地方嗎?
Tāngmǔ yǒu shénme hěn yǔzhòngbùtóng de dìfāng ma?
Tom có điều gì khác biệt đặc biệt không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 同ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.