學華語Kaori Dict

與眾不同

giản thể: 与众不同

zhòngtóng

ㄩˇ ㄓㄨㄥˋ ㄅㄨˋ ㄊㄨㄥˊ

DỮ CHÚNG BẤT ĐỒNG

HSK 7-9TOCFL 6
  1. 1.nổi bật giữa đám đông (thành ngữ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    她總是與眾不同。

    tā zǒngshì yǔzhòngbùtóng。

    Cô ấy luôn khác người

  • 2

    他總是與眾不同。

    tā zǒngshì yǔzhòngbùtóng。

    Anh ấy luôn khác người

  • 3

    湯姆有什麼很與眾不同的地方嗎?

    Tāngmǔ yǒu shénme hěn yǔzhòngbùtóng de dìfāng ma?

    Tom có điều gì khác biệt đặc biệt không?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

與眾不同 nghĩa là gì? · Kaori Dict