學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
贈予
贈予
giản thể:
赠予
zèng
yǔ
[ㄗㄥˋ ㄩˇ]
TẶNG DỮ
1.
tặng
2.
ban tặng (một ân huệ)
3.
cấp
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
贈送
zèngsòng
tặng quà
給予
jǐyǔ
(văn viết) cho; dành cho; đưa ra
捐贈
juānzèng
đóng góp (như một món quà)
贈
zèng
tặng
賦予
fùyǔ
giao phó
予以
yǔyǐ
đưa ra
授予
shòuyǔ
trao tặng
賜予
cìyǔ
ban cho; tặng
逐字解
Từng chữ trong từ
贈
tặng
trao tặng, ban phát
予
dữ, dư, nhừ
(cổ) tôi
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
贈與
zèngyǔ
biến thể của 贈予|赠予[zeng4 yu3]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
贈予 nghĩa là gì? · Kaori Dict