學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

trao tặng quàmáy dịch

zèngTẶNG

  1. 1.tặng
  2. 2.đẩy lùi
  3. 3.trao tặng danh hiệu sau khi chết (cũ)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

赠 (形声。从贝,曾声。从贝,表示与财富有关。本义赠送) 同本义 赠,玩好相送也。--《说文》 何以赠之。--《诗·秦风·渭阳》 凡赠币无常。--《仪礼·既夕礼》。注玩好曰赠。” 赠秞所以送死也。--《荀子·大略》 以公命赠孟明。--《左传·僖公三十三年》 赠大珠四枚。--《汉书·李广苏建传》 歌以赠之。--唐·白居易《琵琶行(并序)》 赠谥美显。--明·张溥《五人墓碑记》 又如赠赆(赠送给远行人的路费);赠仪(赠送的礼物);赠策(赠物以表示心意);赠诗(互相酬答);赠我药石(比喻感谢别人以 赠zèng送,无代价地送东西给别人~送。~阅。~言。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (bối) chỉ nghĩa, [céng] chỉ âm.

Tặng — tiền

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 赠 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict